CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ GENE VIỆT

Phí xét nghiệm ADN làm giấy khai sinh tại Việt Nam năm 2026 bao nhiêu?

21 tháng 12 2025
CK1 xét nghiệm Nguyễn Trọng Luận

Phí xét nghiệm ADN để làm giấy khai sinh ở Việt Nam là bao nhiêu? – Cập nhật 2026

Phí xét nghiệm ADN để làm giấy khai sinh ở Việt Nam phụ thuộc vào loại dịch vụ, số người xét nghiệm và phòng xét nghiệm được lựa chọn.
Tính đến năm 2026, chi phí này dao động trong các khoảng giá phổ biến nhưng có thể thay đổi tùy nơi và mục đích xét nghiệm (ví dụ: xét nghiệm hành chính pháp lý hay xét nghiệm dẫn chứng pháp lý cho cơ quan chức năng).


1. Vì sao cần xét nghiệm ADN khi làm giấy khai sinh?

Xét nghiệm ADN là phương pháp phân tích DNA nhằm xác định mối quan hệ huyết thống giữa người và người. Trong một số trường hợp làm giấy khai sinh, đặc biệt là khi cha/mẹ không đăng ký thông tin chính xác trên giấy khai sinh, cơ quan hộ tịch có thể yêu cầu xét nghiệm ADN để xác định quan hệ cha – con rõ ràng.
Đây là căn cứ khoa học quan trọng giúp thủ tục hành chính được giải quyết đúng pháp luật.


2. Phí xét nghiệm ADN hành chính pháp lý là bao nhiêu?

🧾 2.1. Phí xét nghiệm ADN cơ bản (chỉ 1–2 người)

Loại xét nghiệm Phạm vi Chi phí tham khảo 2026
ADN cha – con 2 người  1.400.000VND
ADN mẹ – con 2 người 1.400.000 VND
ADN cha – con – mẹ 3 người 4.200.000 VND

📌 Đây là mức giá tham khảo phổ biến tại các phòng xét nghiệm uy tín tính đến năm 2026. Phí có thể cao hơn nếu yêu cầu báo cáo pháp lý hoặc công chứng kết quả.


🧾 2.2. Phí xét nghiệm ADN hành chính pháp lý (có giá trị pháp lý)

Loại xét nghiệm Giá trị pháp lý Chi phí tham khảo 2026
ADN hành chính pháp lý (2–3 người) Có kết quả dùng cho hộ tịch, tòa án 3.500.000 VND
ADN liên quan tranh chấp, tòa án Báo cáo pháp lý đầy đủ ~5.000.000 – 10.000.000 VND

📌 Phí cao hơn vì:

  • Báo cáo được công chứng/chứng thực

  • Quy trình lấy mẫu và xét nghiệm tuân thủ tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt

  • Hồ sơ phục vụ mục đích hành chính rõ ràng


3. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xét nghiệm ADN

  1. Số lượng người xét nghiệm: 2, 3 hay nhiều hơn

  2. Loại mẫu: máu, tăm bông miệng (swab), tóc…

  3. Mục đích sử dụng: hành chính pháp lý hay tham khảo

  4. Báo cáo pháp lý: có công chứng/chứng thực hay không

  5. Cơ sở thực hiện: phòng xét nghiệm công lập hay tư nhân


4. So sánh chi phí xét nghiệm ADN giữa các hình thức

Hình thức xét nghiệm Mục đích Ưu điểm Nhược điểm
Xét nghiệm dịch vụ Tham khảo Chi phí thấp Không dùng làm giấy khai sinh
Xét nghiệm hành chính pháp lý Hồ sơ pháp lý Có giá trị pháp lý Chi phí cao hơn
Xét nghiệm ADN + công chứng Tòa án/hộ tịch Báo cáo chuẩn pháp lý Chi phí cao nhất

5. Làm sao để chọn đơn vị xét nghiệm giá tốt mà chuẩn?

  • Chọn phòng xét nghiệm có chứng chỉ và giấy phép hợp lệ

  • Hỏi rõ phí gồm gì trước khi làm

  • Đảm bảo kết quả có giá trị pháp lý nếu làm thủ tục chính thức

  • Xin báo giá chi tiết bằng văn bản trước khi xét nghiệm


6. Câu hỏi thường gặp (FAQ – cập nhật 2026)

Phí xét nghiệm ADN làm giấy khai sinh có thể thay đổi không?
Có, do yếu tố địa phương, cơ sở thực hiện và yêu cầu pháp lý, mức phí có thể thay đổi trong năm 2026.

Khi nào tôi phải trả thêm phí công chứng/chứng thực?
Nếu cần kết quả dùng cho tòa án, cơ quan pháp luật, thường sẽ có phí công chứng/chứng thực kèm theo.

Xét nghiệm ADN dùng mẫu gì?
Mẫu thường dùng bao gồm: dịch miệng (swab), máu, hoặc tóc có gốc tóc tùy từng phòng xét nghiệm quy định.

Phí xét nghiệm ADN hành chính pháp lý có rẻ hơn ở ngoài không?
Không nhất thiết rẻ hơn, vì giá được quyết định bởi thủ tục pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật.


📌 Lưu ý

  • Bảng phí trên chỉ mang tính tham khảo cho năm 2026.

  • Chi phí thực tế có thể khác nhau tùy từng phòng xét nghiệm, vị trí địa lý và chính sách giá của từng đơn vị.

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx
Messenger